Aussprache:

IPA: [muə˨˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧]
Hörbeispiele:

Bedeutungen:

[1] Jahreszeit nach dem Herbst; Winter

Oberbegriffe:

[1] mùa

Beispiele:

[1]

Übersetzungen

Bearbeiten
[1] dict.com Vietnamesisch–Deutsch „mùa đông
[1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „mùa đông
[1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999, Seite 2112.
[1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998, Seite 739.