tháng năm (Vietnamesisch)Bearbeiten

SubstantivBearbeiten

Aussprache:

IPA: [tʰaːŋ˧˦ nam˧˧]
Hörbeispiele:

Bedeutungen:

[1] fünfter Monat des Kalenderjahres; Mai

Beispiele:

[1]

ÜbersetzungenBearbeiten

[1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „tháng năm
[1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999, Seite 1246.
[1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998, Seite 994.