tháng hai (Vietnamesisch)Bearbeiten

SubstantivBearbeiten

Aussprache:

IPA: [tʰaːŋ˧˦ haːj˧˧]
Hörbeispiele:

Bedeutungen:

[1] zweiter Monat des Kalenderjahres; Februar

Beispiele:

[1]

ÜbersetzungenBearbeiten

[1] Vietnamesischer Wikipedia-Artikel „tháng hai
[1] Trương Văn Hùng, Trần Hồng Công, Châu Thiện Trường, Thanh Ly: Từ điển Đức Việt. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh 1999, Seite 597.
[1] Nguyễn Văn Tuế: Từ điển Việt Đức. Nhà xuất bản văn hóa thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh 1998, Seite 994.